지금 거래 시작

거래통화선택_이미지

2) Chọn tiền tệ giao dịch

Đô la Mỹ Đô la Mỹ/USD

Đơn vị tiền tệ của Mỹ là đô la ($). Mã tiền tệ quốc tế là USD và để phân biệt với các đồng đô la của nước khác, thường gọi là US Dollar hoặc đô la Mỹ. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thế giới và đóng vai trò số 1 trên thị trường ngoại hối. Cùng với yên Nhật, USD được phân loại là tài sản an toàn tiêu biểu. Các cặp tiền được khuyến nghị nhất gồm EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY.

Euro Euro/EUR

Tính đến năm 2023, Eurozone gồm 20 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu và đồng tiền là euro (€). Mã tiền tệ quốc tế là EUR và là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 2 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị nhất gồm EUR/USD, EUR/JPY, EUR/GBP. Trên thị trường ngoại hối, EUR/USD được giao dịch nhiều nhất và cũng là cặp tiền có biến động cao.

Nhật Bản Nhật Bản/JPY

Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản là yên (¥), mã tiền tệ quốc tế là JPY. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 3 trên thế giới. Các cặp tiền có JPY thường được ưa chuộng do biến động lớn, ví dụ kết hợp với EUR, USD, GBP. Các cặp tiền được khuyến nghị nhất là USD/JPY và EUR/JPY.

Bảng Anh Bảng Anh/GBP

Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh là bảng Anh (£), mã tiền tệ quốc tế là GBP. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 4 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị nhất là GBP/USD và GBP/EUR.

Đô la Úc Đô la Úc/AUD

Đơn vị tiền tệ của Úc là đô la Úc (A$), mã tiền tệ quốc tế là AUD. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 5 trên thế giới. Cặp tiền được khuyến nghị nhất là AUD/USD.

Đô la Canada Đô la Canada/CAD

Đơn vị tiền tệ của Canada là đô la Canada (CA$) hoặc (C$), mã tiền tệ quốc tế là CAD. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 6 trên thế giới. Cặp tiền được khuyến nghị nhất là USD/CAD.

Franc Thụy Sĩ Franc Thụy Sĩ/CHF

Đơn vị tiền tệ của Thụy Sĩ là franc (Fr), khi phân biệt với các franc khác có thể ghi (sFr). Mã tiền tệ quốc tế là CHF. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 7 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị nhất là EUR/CHF và USD/CHF.

Nhân dân tệ Trung Quốc Nhân dân tệ Trung Quốc/CNH

Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc là nhân dân tệ/yuan (100元, 50元, 10元, 5元, 1元, 5角, 2角, 1角, 5分, 2分, 1分... tổng 12 mệnh giá) và mã tiền tệ quốc tế là CNH. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 8 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị gồm USD/CNH, CNH/JPY, EUR/CNH, GBP/CNH.

Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông/HKD

Đơn vị tiền tệ của Hồng Kông là đô la Hồng Kông (HK$, $, 元), mã tiền tệ quốc tế là HKD. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 9 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị gồm USD/HKD, EUR/HKD.

Đô la New Zealand Đô la New Zealand/NZD

Đơn vị tiền tệ của New Zealand là đô la New Zealand (NZ$), mã tiền tệ quốc tế là NZD. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 10 trên thế giới. Các cặp tiền được khuyến nghị gồm NZD/USD, EUR/NZD, NZD/JPY.

Tiền cơ sở/Tiền định giá

Sản phẩm giao dịch luôn là sự kết hợp của hai đồng tiền khác nhau. Đồng tiền được khuyến nghị nhất cho người mới bắt đầu là EUR/USD. Lý do là khối lượng giao dịch lớn nhất và tính thanh khoản cao nên spread thấp nhất, giúp bạn giao dịch thoải mái hơn. Ngoài ra, tin tức về đô la Mỹ hoặc euro cũng dễ tiếp cận nên việc phân tích để dự đoán xu hướng cũng tương đối thuận lợi.