지금 거래 시작

반전&지속형 패턴종류

6) Các loại mô hình đảo chiều & tiếp diễn

Mô hình

Phân tích mô hình là phương pháp dự đoán tỷ giá sẽ tăng hay giảm bằng cách phân tích hình vẽ hoặc hình dạng của giá trị kỳ vọng. Tuy nhiên, thay vì chỉ giao dịch bằng phân tích mô hình, nếu kết hợp song song nhiều phương pháp phân tích khác nhau, bạn sẽ có thể nhận ra các “đòn đánh lừa” và ứng phó phù hợp. Mô hình được phân loại lớn thành 2 loại: mô hình đảo chiều xu hướng và mô hình tiếp diễn xu hướng.

1. Mô hình đảo chiều xu hướng

Mô hình đảo chiều là hiện tượng sau khi hình thành một mô hình nhất định trong xu hướng tăng hoặc giảm, xu hướng sẽ chuyển sang hướng ngược lại. Lý do là khi xu hướng bị phá vỡ, những nhà đầu tư bị thua lỗ sẽ cố gắng đưa hướng đi của thị trường trở lại. Vì vậy, mô hình đảo chiều là mô hình dài hạn hữu ích giúp báo hiệu xu hướng mới.

2. Các loại mô hình đảo chiều xu hướng

Biểu tượng kiểm tra Mô hình Vai-Đầu-Vai (Head & Shulder)

Mô hình Vai-Đầu-Vai

Đây là một trong các mô hình đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm và cũng là một trong những mô hình có độ tin cậy cao. Đặc trưng của mô hình là tạo 3 đỉnh ở giai đoạn cuối của xu hướng tăng rồi giá đảo chiều đi xuống; đỉnh cao nhất ở giữa gọi là “đầu”, hai đỉnh thấp hơn hai bên gọi là “vai”. Các đường nét đứt được gọi là “đường cổ” (neckline). Thông thường, sau khi vai phải hình thành và giá phá vỡ xuống dưới đường cổ, đó là tín hiệu bán; mục tiêu lợi nhuận cơ bản thường bằng khoảng cách từ đầu đến đường cổ.

※ Chỉ mang tính tham khảo, hãy quyết định có đóng vị thế hay không tùy theo tình huống.

Với biểu đồ cổ phiếu hoặc hợp đồng tương lai/quyền chọn, người ta thường đo độ tin cậy của mô hình bằng khối lượng giao dịch. Ví dụ, trong cổ phiếu, mô hình vai-đầu-vai được cho là tốt nhất khi khối lượng giao dịch giảm dần từ vai trái đến đầu rồi đến vai phải. Tuy nhiên, giao dịch Forex được phân loại là thị trường phi tập trung (OTC), nên không thể đo khối lượng giao dịch một cách chính xác; vì vậy hãy lưu ý điểm này khi phân tích.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình Vai-Đầu-Vai ngược ( Inverted Head & Shulder)

Mô hình Vai-Đầu-Vai ngược

Đây là mô hình hình thành 3 đáy rồi chuyển sang xu hướng tăng. Nó cho thấy khả năng đảo chiều từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng. Nếu lực mua tăng và khối lượng giao dịch cũng tăng cùng lúc, độ tin cậy sẽ cao. Vùng mục tiêu lợi nhuận tốt thường tính từ thời điểm vai phải phá vỡ đường cổ lên trên, với độ dài bằng khoảng cách từ phần đầu đến đường cổ.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình hai đỉnh (Double Top)

Mô hình hai đỉnh (Double Top)

Còn gọi là mô hình “đỉnh đôi”, là mô hình mà trong xu hướng tăng, thay vì tạo vai phải như vai-đầu-vai, giá tạo thêm một đỉnh khác ở mức tương tự rồi đảo chiều giảm.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình hai đáy (Double Bottom)

Mô hình hai đáy (Double Bottom)

Đây là mô hình tạo hai đáy rồi chuyển sang xu hướng tăng. Thông thường mô hình hai đáy là mô hình thể hiện đảo chiều xu hướng trung hạn hoặc dài hạn; lý tưởng nhất là kéo dài tối thiểu trên 4 tuần.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình ba đỉnh (Triple Top)

Mô hình ba đỉnh (Triple Top)

Đây là dạng biến thể của vai-đầu-vai: hình thành ba đỉnh rồi không thể tăng thêm và đảo chiều sang xu hướng giảm. Nếu thử phá vỡ kháng cự từ ba lần trở lên nhưng thất bại và đường hỗ trợ bị phá vỡ, đây được biết đến là tín hiệu bán rất mạnh.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình ba đáy (Triple Bottom)

Mô hình ba đáy (Triple Bottom)

Đây là mô hình hình thành ba đáy rồi chuyển sang xu hướng tăng.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình chữ V tăng (V-fomation), Mô hình chữ V ngược (Inverted V-fomation)

Mô hình chữ V tăng (V-formation)
Mô hình chữ V ngược (Inverted V-formation)

Mô hình giống chữ V này xuất hiện khi giá giảm mạnh rồi bật tăng mạnh để nhanh chóng phục hồi về mức ban đầu; thời gian hình thành rất ngắn và xuất hiện đột ngột. Vì tỷ giá có thể tiếp tục biến động mạnh, việc vào lệnh hoặc thoát lệnh chỉ dựa vào mô hình này là rất khó. Ngoài ra, để đề phòng margin call bất ngờ, bạn luôn nên đặt lệnh cắt lỗ trước khi vào vị thế.

Biểu tượng kiểm tra Mô hình tiếp diễn xu hướng

Mô hình tiếp diễn là hiện tượng sau khi xu hướng nghiêng về một phía, lực mua và lực bán điều chỉnh rồi xu hướng trước đó tiếp tục. Thông thường khi mô hình này xuất hiện, nhà đầu tư có xu hướng chốt lợi nhuận đã phát sinh. Thời gian của mô hình tiếp diễn thường là ngắn hạn hoặc trung hạn.

1) Tam giác

Mô hình tam giác là mô hình tiếp diễn tiêu biểu nhất, gồm 3 dạng: tam giác đối xứng, tam giác tăng và tam giác giảm. Ngoài ra, tùy trường hợp mô hình tam giác cũng có thể trở thành mô hình đảo chiều, và vì nó xuất hiện cả trên biểu đồ dài hạn chứ không chỉ ngắn/trung hạn, bạn cần nắm rõ ý nghĩa theo từng dạng.

Thông thường, mô hình tam giác cần tối thiểu 4 điểm đảo chiều trở lên và phải có từ hai đỉnh và hai đáy trở lên. Tam giác đối xứng đầu tiên có dạng: đáy ngày càng cao và đỉnh ngày càng thấp. Nó hình thành khi lực mua và lực bán cân bằng nhau. Với tam giác đối xứng trong xu hướng tăng, thời điểm đường xu hướng nối các đỉnh bị phá vỡ là thời điểm mua, và mục tiêu dự kiến là mức tăng tính từ điểm phá vỡ bằng khoảng cách giữa đỉnh và đáy tại thời điểm bắt đầu xu hướng.

1-1) Tam giác tăng

Tam giác tăng

Mô hình tam giác tăng thứ hai chủ yếu hình thành trong xu hướng tăng. Đỉnh giữ ngang (đi ngang) trong khi đáy ngày càng cao; thời điểm đường kháng cự nối các đỉnh bị phá vỡ là thời điểm mua.

1-2) Tam giác giảm

Tam giác giảm

Mô hình tam giác giảm thứ ba hình thành trong xu hướng giảm. Đáy giữ ngang trong khi đỉnh ngày càng thấp; thời điểm đường hỗ trợ nối các đáy bị phá vỡ là thời điểm bán.

2) Cờ chữ nhật và cờ tam giác (pennant)

Đây là những mô hình rất thường gặp trên biểu đồ. Mô hình cờ tam giác và cờ chữ nhật (pennant) hình thành khi giá tăng/giảm mạnh rồi điều chỉnh tạm thời, sau đó tiếp tục tăng/giảm mạnh theo cùng hướng. Đây là một trong những mô hình có độ tin cậy cao nhất trong các mô hình tiếp diễn, và hiếm khi xu hướng đảo chiều sau khi mô hình này hình thành.

2-1) Mô hình cờ chữ nhật

Đây là mô hình có dạng hình chữ nhật hoặc hình bình hành với hai đường xu hướng song song có độ dốc ngược với xu hướng hiện tại.

Mô hình cờ chữ nhật

2-2) Mô hình cờ tam giác

Mô hình cờ tam giác

Còn được biết đến nhiều hơn là mô hình pennant; hai đường xu hướng hội tụ tạo thành hình tam giác, có hình dáng tương tự tam giác đối xứng. Hai mô hình này được hoàn thiện khi: trong xu hướng tăng, giá phá vỡ đường xu hướng phía trên; trong xu hướng giảm, giá phá vỡ đường xu hướng phía dưới. Trong xu hướng tăng, đây là tín hiệu “nghỉ lấy hơi” rồi tiếp tục tăng; trong xu hướng giảm, việc phá vỡ đường xu hướng giảm có thể được diễn giải là tín hiệu xu hướng sẽ tiếp diễn.

Mục tiêu giá tối thiểu, khi xu hướng tiếp diễn sau khi phá vỡ đường xu hướng, là khoảng cách từ điểm bắt đầu xu hướng đến thời điểm mô hình hình thành. Có thể lấy đúng độ dài đó (phần “cột cờ”) để cộng lên hoặc trừ xuống làm mục tiêu.

2-3) Hình nêm

Hình nêm

Mô hình hình nêm có hai đường xu hướng và hình dáng tương tự mô hình tam giác hoặc pennant nên không dễ phân biệt. Điểm khác là cả hai đường xu hướng đều dốc lên hoặc đều dốc xuống. Với nêm tăng, đường nối các đỉnh có độ dốc thoải hơn so với đường nối các đáy; với nêm giảm thì ngược lại: đường nối các đáy có độ dốc thoải hơn so với đường nối các đỉnh.

Vì mô hình hình nêm mất nhiều thời gian để hình thành, bạn có thể có cảm giác như xu hướng đã đảo chiều. Mục tiêu tối thiểu thường lấy bằng “chiều cao” (độ dài thẳng đứng) giữa đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất trong phạm vi hai đường xu hướng, rồi cộng lên hoặc trừ xuống. Thông thường, mô hình hình nêm được dùng nhiều để xác nhận hướng đi hơn là đặt mục tiêu chi tiết.

2-4) Hình chữ nhật

Hình chữ nhật giảm
Hình chữ nhật tăng

Biểu tượng kiểm tra Điểm cần lưu ý

Thông thường mô hình này cho xác suất cao rằng xu hướng trước đó sẽ tiếp diễn, nhưng cũng có trường hợp xu hướng đảo chiều nên hãy thận trọng. Cách giao dịch phổ biến với mô hình chữ nhật là: nếu giá phá vỡ lên trên đường kháng cự, có thể kỳ vọng tăng mạnh nên mua; ngược lại nếu đường hỗ trợ bị phá vỡ thì bán. Ngoài các mô hình trên còn có rất nhiều mô hình khác, nhưng đa phần là biến thể hoặc tổ hợp của các mô hình cơ bản nên không cần phải ghi nhớ tất cả. Lý do là chuyển động giá quá khứ không nhất thiết lặp lại y hệt trong tương lai, và sự chủ quan của người phân tích cũng dễ can thiệp. Ngoài ra, nếu bỏ qua giá trị đầu tư và chỉ tập trung vào biến động, bạn có thể gặp hạn chế là khó phân tích nguyên nhân của biến động giá. Tuy vậy, dù có những hạn chế, phân tích mô hình vẫn được dùng nhiều vì nó giúp dễ tìm các điểm đảo chiều ở vùng đỉnh hoặc đáy và hỗ trợ xác định thời điểm mua hoặc bán.